Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refractor

/ri'fræktә/ phổ biến #16447

“refractors” là số nhiều của refractor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ refractors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refractor

//

  • (vật lí) kính viễn vọng khúc xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Anything that refracts n. A refracting telescope, in which the image to be viewed is formed by the refraction of light in passing through a convex lens.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...