refractor
/ri'fræktә/ phổ biến #16447
“refractors” là số nhiều của refractor — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
refractors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refractor
//
- (vật lí) kính viễn vọng khúc xạ
Định nghĩa tiếng Anh
n. Anything that refracts n. A refracting telescope, in which the image to be viewed is formed by the refraction of light in passing through a convex lens.