refrain
/ri'frein/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9029
“refrained” là quá khứ của refrain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kiềm chế, tự cấm mình không làm
động từ
“Employees must refrain from sharing confidential data.”Nhân viên phải kiềm chế không chia sẻ dữ liệu bảo mật.
Biến thể từ
refrained quá khứ
refraining hiện tại phân từ
refrained quá khứ phân từ
refrains ngôi 3 số ít
refrains số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refrain
/ri'frein/
danh từ
- đoạn điệp
động từ
- kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chế
- to refrain onself: tự kiềm chế
- to refrain one's tears: cố cầm nước mắt
- to refrain from weeping: cố nhịn không khóc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the part of a song where a soloist is joined by a group of singers v. resist doing something