Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refresher

/ri'freʃə/ phổ biến #23055

“refreshers” là số nhiều của refresher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ refreshers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refresher

/ri'freʃə/

danh từ

  • tiền trả thêm (cho luật sư khi vụ kiện kéo dài)
  • điều nhắc nhở
  • (thông tục) sự giải khát, đồ giải khát
    • let's have a refresher: chúng ta uống cái gì đi
  • (định ngữ) để nhắc nhở lại, để bồi dưỡng lại, ôn luyện lại
    • a refresher course: lớp bồi dưỡng lại, lớp ôn luyện lại (những cái đã học trước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fee (in addition to that marked on the brief) paid to counsel in a case that lasts more than one day n. a drink that refreshes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...