Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refrigerant

/ri'fridʤərənt/ TOEFL phổ biến #23229

“refrigerants” là số nhiều của refrigerant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ refrigerants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refrigerant

/ri'fridʤərənt/

tính từ

  • làm lạnh

danh từ

  • chất làm lạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance used to provide cooling (as in a refrigerator) s. causing cooling or freezing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...