ref
/ref/ Collins ★ phổ biến #15784
“refs” là số nhiều của ref — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trọng tài
danh từ
“The ref made a quick decision.”Trọng tài đã đưa ra quyết định nhanh chóng.
Biến thể từ
refs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ref
//
* danh từ, trọng tài - vt của reference tham chiếu; có liên quan tới; về việc
Định nghĩa tiếng Anh
n (sports) the chief official (as in boxing or American football) who is expected to ensure fair play
Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...