Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ref

/ref/ Collins ★ phổ biến #15784

“refs” là số nhiều của ref — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trọng tài danh từ

“The ref made a quick decision.”Trọng tài đã đưa ra quyết định nhanh chóng.

Biến thể từ refs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ref

//

* danh từ
  • , trọng tài
  • vt của reference tham chiếu; có liên quan tới; về việc
Định nghĩa tiếng Anh

n (sports) the chief official (as in boxing or American football) who is expected to ensure fair play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...