Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reft

/ri:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reft

/ri:v/

ngoại động từ reft /reft/

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn phá
  • cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
    • trees reft of leaves: những cây trụi hết lá
Định nghĩa tiếng Anh

v steal goods; take as spoils

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...