refurnish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refurnish
//
* ngoại động từ- cung cấp vật liệu mới
Định nghĩa tiếng Anh
v. furnish with new or different furniture
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. furnish with new or different furniture
Đang tải...