Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23011

refutation

/ri'fju:təl/

danh từ

  • sự bác, sự bẻ lại
  • lời bác, lời bẻ lại
Biến thể từ refutations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the speech act of answering an attack on your assertions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...