Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“refutations” là số nhiều của refutation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23011

refutation

//

  • (logic học) sự bác bỏ
Biến thể từ refutations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the speech act of answering an attack on your assertions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...