Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18958

regalia

/ri'geiljə/

danh từ số nhiều

  • những biểu chương của nhà vua
  • những dấu hiệu tựng trưng của một tổ chức đảng phái (của hội Tam điểm...)
Biến thể từ regalia số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. paraphernalia indicative of royalty (or other high office)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...