regal
/'ri:gəl/ GRECollins ★ phổ biến #12160
“regals” là số nhiều của regal — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
regals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regal
/'ri:gəl/
tính từ
- (thuộc) vua chúa; xứng với vua chúa; như vua chúa
- regal power: vương quyền
- to live in regal splendour: sống huy hoàng như một ông vua, sống đế vương
Định nghĩa tiếng Anh
s belonging to or befitting a supreme ruler