Từ điển Anh–Việt

111.832 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regardful

/ri'gɑ:dful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regardful

/ri'gɑ:dful/

tính từ

  • chú ý, hay quan tâm đến
    • to be regardful of the common interests: quan tâm đến quyền lợi chung
Định nghĩa tiếng Anh

s showing deference

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...