regather
//
* ngoại động từ- tập hợp lại
Biến thể từ
regathered quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To gather again.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To gather again.
Đang tải...