Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regather

/ri:'^æðә(r)/
Biến thể từ regathered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regather

//

* ngoại động từ
  • tập hợp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To gather again.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...