Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

regather

//

* ngoại động từ
  • tập hợp lại
Biến thể từ regathered quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To gather again.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...