regather
“regathered” là quá khứ của regather — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regather
//
* ngoại động từ- tập hợp lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To gather again.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“regathered” là quá khứ của regather — đang hiển thị từ gốc:
v. t. To gather again.
Đang tải...