regency
“regencies” là số nhiều của regency — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The regency lasted for several years.”Thời kỳ cai trị kéo dài vài năm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regency
/'ri:dʤənsi/
danh từ
- chức nhiếp chính
- thời kỳ nhiếp chính
- chế độ nhiếp chính
Định nghĩa tiếng Anh
n. the period of time during which a regent governs n. the period from 1811-1820 when the Prince of Wales was regent during George III's periods of insanity n. the office of a regent