Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regenesis

/ri:'dʒenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regenesis

//

* danh từ
  • sự tái phát sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. New birth; renewal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...