Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regild

/'ri:'gild/

“regilded” là quá khứ phân từ của regild — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regild

/'ri:'gild/

ngoại động từ

  • mạ vàng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To gild anew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...