Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regina

/ri'dʒainә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regina

//

* danh từ
  • (tiếng Latin) nữ hoàng đang trị vì (nhất là trong những chữ ký ở các bản thông cáo hoặc trong nhan đề của các vụ kiện)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the provincial capital of Saskatchewan

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...