regionalise
/'ri:dʒənəlaiz/
“regionalising” là hiện tại phân từ của regionalise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regionalise
//
- Cách viết khác : regionalize
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“regionalising” là hiện tại phân từ của regionalise — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...