Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regionalize

/'ri:dʒәnәlaiz/ phổ biến #43216

“regionalized” là quá khứ của regionalize — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ regionalized quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regionalize

//

  • xem regionalise
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...