registrarship
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
registrarship
//
* danh từ- chức hộ tịch viên, giữ sổ đăng ký
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office of a registrar.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The office of a registrar.
Đang tải...