Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

registrary

/'redʒistrәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

registrary

//

* danh từ
  • người lo việc đăng ký; hộ tịch viên
Định nghĩa tiếng Anh

n. A registrar.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...