Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regnal

/'regnəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regnal

/'regnəl/

tính từ

  • (thuộc) triều đại, (thuộc) sự vị trí (của một ông vua)
    • regnal year: năm lên vị trí, năm lên ngôi vua; năm kỷ niệm lên ngôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the reign of a monarch; as, regnal years.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...