Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regnancy

/'re^nәnsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regnancy

//

* danh từ
  • sự thống trị, sự trị vì
  • sự chi phối
Định nghĩa tiếng Anh

n. The condition or quality of being regnant; sovereignty; rule.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...