regnancy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regnancy
//
* danh từ- sự thống trị, sự trị vì
- sự chi phối
Định nghĩa tiếng Anh
n. The condition or quality of being regnant; sovereignty; rule.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The condition or quality of being regnant; sovereignty; rule.
Đang tải...