Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

regorge

/ri'gɔ:dʤ/

ngoại động từ

  • mửa ra, nôn ra, thổ ra
  • nuốt lại

nội động từ

  • chạy ngược trở lại
Định nghĩa tiếng Anh

v eject the contents of the stomach through the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...