Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regorge

/ri'gɔ:dʤ/

“regorges” là ngôi 3 số ít của regorge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regorge

/ri'gɔ:dʤ/

ngoại động từ

  • mửa ra, nôn ra, thổ ra
  • nuốt lại

nội động từ

  • chạy ngược trở lại
Định nghĩa tiếng Anh

v eject the contents of the stomach through the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...