Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25431

regurgitate

/ri'gə:dʤiteit/

động từ

  • ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra
  • phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. pour or rush back\nv. feed through the beak by regurgitating previously swallowed food\nv. repeat after memorization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...