regurgitate
/ri'gə:dʤiteit/ phổ biến #25431
“regurgitates” là ngôi 3 số ít của regurgitate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
regurgitated quá khứ phân từ
regurgitated quá khứ
regurgitating hiện tại phân từ
regurgitates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regurgitate
/ri'gə:dʤiteit/
động từ
- ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra
- phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. pour or rush back v. feed through the beak by regurgitating previously swallowed food v. repeat after memorization