Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regurgitate

/ri'gə:dʤiteit/ phổ biến #25431

“regurgitates” là ngôi 3 số ít của regurgitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regurgitate

/ri'gə:dʤiteit/

động từ

  • ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra
  • phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. pour or rush back v. feed through the beak by regurgitating previously swallowed food v. repeat after memorization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...