Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rehashed” là quá khứ của rehash — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22845

rehash

/'ri:'hæʃ/

danh từ

  • sự làm lại thành mới, sự sửa mới (cái gì cũ rích)

ngoại động từ

  • làm lại thành mới, sửa mới (cái gì cũ rích)
    • to rehash an old story: sửa lại một câu chuyện cũ cho có vẻ mới, hâm lại một câu chuyện c
Định nghĩa tiếng Anh

n. old material that is slightly reworked and used again\nv. present or use over, with no or few changes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...