Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38610

rehearing

/'ri:'hiəriɳ/

danh từ

  • (pháp lý) sự nghe trình bày lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of hearing again\nv hear or try a court case anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...