Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reheater

/'ri:'hi:tә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reheater

//

* danh từ
  • dụng cụ để hâm lại, dụng cụ đun nóng lại

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...