rehung
/'ri:'hæɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rehung
/'ri:'hæɳ/
ngoại động từ rehung /'ri:'hʌɳ/
- treo lại
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...