Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reimbursable

/,ri:im'bə:səbl/

“reimbursables” là số nhiều của reimbursable — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ reimbursables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reimbursable

/,ri:im'bə:səbl/

tính từ

  • có thể hoàn lại, có thể trả lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being repaid; repayable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...