reimburse
/,ri:im'bə:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11893
“reimbursed” là quá khứ phân từ của reimburse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hoàn tiền, bồi hoàn
động từ
“The company will reimburse your travel expenses.”Công ty sẽ hoàn tiền chi phí đi lại của bạn.
Biến thể từ
reimbursed quá khứ phân từ
reimburses ngôi 3 số ít
reimbursed quá khứ
reimbursing hiện tại phân từ
reimburses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reimburse
/,ri:im'bə:s/
ngoại động từ
- hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)
Định nghĩa tiếng Anh
v. pay back for some expense incurred