Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reimport

/'ri:im'pɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reimport

/'ri:im'pɔ:t/

ngoại động từ

  • nhập khẩu lại

danh từ: (reimportation) /'ri:,impɔ:'teiʃn/

  • sự nhập khẩu lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To import again; to import what has been exported; to bring back.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...