Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reindeer

/'reindiə/ phổ biến #12967

“reindeers” là số nhiều của reindeer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con tuần lộc danh từ

“The reindeer runs across the snow.”Con tuần lộc chạy qua tuyết.

Biến thể từ reindeers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reindeer

/'reindiə/

danh từ

  • (động vật học) tuần lộc
Định nghĩa tiếng Anh

n Arctic deer with large antlers in both sexes; called `reindeer' in Eurasia and `caribou' in North America

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...