Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reinforced concrete

/,ri:in'fɔ:st'kɔnkri:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reinforced concrete

/,ri:in'fɔ:st'kɔnkri:t/

danh từ

  • bê tông cốt sắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...