Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reinstating” là hiện tại phân từ của reinstate — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #10892

reinstate

/'ri:in'steit/

ngoại động từ

  • phục hồi (chức vụ, quyền lợi); lấy lại (sức khoẻ)
  • sắp đặt lại (cho có thứ tự, quy củ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. restore to the previous state or rank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...