Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reinthrone

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reinthrone

//

* ngoại động từ
  • đưa lại lên ngôi vua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...