Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12597

reintroduce

//

* ngoại động từ
  • lại giới thiệu, lại đưa vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. introduce anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...