reintroduce
//
* ngoại động từ- lại giới thiệu, lại đưa vào
Biến thể từ
reintroduced quá khứ phân từ
reintroducing hiện tại phân từ
reintroduced quá khứ
reintroduces ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. introduce anew