Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reintroduces” là ngôi 3 số ít của reintroduce — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #12597

reintroduce

//

* ngoại động từ
  • lại giới thiệu, lại đưa vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. introduce anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...