Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reinvestment

//

* danh từ
  • sự đầu tư lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of investing anew; a second or repeated\n investment.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...