Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reinvestment

/,ri:in'vestmәnt/

“reinvestments” là số nhiều của reinvestment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tái đầu tư lợi nhuận vào doanh nghiệp danh từ

“Reinvestment can boost company growth.”Tái đầu tư có thể thúc đẩy tăng trưởng công ty.

Biến thể từ reinvestments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reinvestment

//

* danh từ
  • sự đầu tư lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of investing anew; a second or repeated investment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...