Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19292

reissue

/'ri:'isju:/

danh từ

  • sự tái bản, sự phát hành lại

ngoại động từ

  • tái bản, phát hành lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a publication (such as a book) that is reprinted without changes or editing and offered again for sale\nv. issue (a new version of)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...