Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reissue

/'ri:'isju:/ Collins ★ phổ biến #19292

“reissued” là quá khứ phân từ của reissue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reissue

/'ri:'isju:/

danh từ

  • sự tái bản, sự phát hành lại

ngoại động từ

  • tái bản, phát hành lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a publication (such as a book) that is reprinted without changes or editing and offered again for sale v. issue (a new version of)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...