Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rejoicing

/ri'dʤɔisiɳ/ phổ biến #39636
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rejoicing

/ri'dʤɔisiɳ/

danh từ, (thường) số nhiều

  • sự vui mừng, sự vui chơi
  • lễ ăn mừng, hội hè, liên hoan

tính từ

  • làm vui mừng, làm vui vẻ, làm vui thích
    • rejoicing news: những tin vui
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of great happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...