Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rekindles” là ngôi 3 số ít của rekindle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #14922

rekindle

/'ri:'kindl/

động từ

  • đốt lại, thắp lại; nhen lại, nhóm lại
    • to rekindle a fire: nhóm lại ngọn lửa
    • to rekindle a war: nhóm lại ngọn lửa chiến tranh
  • kích thích, làm phấn chấn, làm phấn khởi
    • to rekindle someone's hopes: kích thích niềm hy vọng của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. kindle anew, as of a fire\nv. arouse again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...