Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #6104

relaxed

//

* tính từ
  • thanh thản, thoải mái, không cảm thấy lo nghĩ, không cảm thấy căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

a. without strain or anxiety

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...