TOEFLOxford 3000 phổ biến #6104 relaxed//* tính từthanh thản, thoải mái, không cảm thấy lo nghĩ, không cảm thấy căng thẳng Biến thể từ relaxed quá khứ relaxed quá khứ phân từ Định nghĩa tiếng Anha. without strain or anxiety