Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

relaxed throat

/ri'lækst'θrout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

relaxed throat

/ri'lækst'θrout/

danh từ

  • (y học) bệnh viên thanh quản mạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...