Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

relaying

//

* danh từ
  • sự chuyển tiếp, sự tiếp âm; sự bảo vệ bằng rơle; sự đặt rơle trong mạng điện
Định nghĩa tiếng Anh

v pass along\nv control or operate by relay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...