relaying
//
* danh từ- sự chuyển tiếp, sự tiếp âm; sự bảo vệ bằng rơle; sự đặt rơle trong mạng điện
Biến thể từ
relaying hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v pass along\nv control or operate by relay